"bột quinine" tiếng Trung là 金鸡纳霜 (jīn jī nà shuāng)
“bột quinine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
金鸡纳霜
phồn thể 金雞納霜
jīn jī nà shuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
금계납상
geumgyenapsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bột quinine
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.