AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bột mì đa dụng" tiếng Trung là 中筋面粉 (zhōng jīn miàn fěn)

“bột mì đa dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中筋面粉 phồn thể 中筋麵粉

zhōng jīn miàn fěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bột mì đa dụng; bột để làm sủi cảo và mì

Từng chữ: 中 (trung) 筋 (gân) 麵 (miến) 粉 (phấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.