AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bột giấy kiềm" tiếng Trung là 碱法纸浆 (jiǎn fǎ zhǐ jiāng)

“bột giấy kiềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

碱法纸浆 phồn thể 鹼法紙漿

jiǎn fǎ zhǐ jiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bột giấy kiềm

Từng chữ: 鹼 (kiềm) 法 (pháp) 紙 (chỉ) 漿 (tương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.