AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bóng gió" tiếng Trung là 旁敲侧击 (páng qiāo cè jī)

“bóng gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旁敲侧击 phồn thể 旁敲側擊

páng qiāo cè jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방고측격
banggocheukgyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bóng gió; chọn cách tiếp cận gián tiếp (khi điều tra) (thành ngữ)

Từng chữ: 旁 (bàng) 敲 (xao) 側 (trắc) 擊 (kích)

Cách nói khác: 隐射 yǐn shè · 은사; 茫 máng · 망;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.