旁敲侧击 (旁敲側擊) nghĩa là gì? páng qiāo cè jī
Từ tiếng Trung
旁敲侧击
phồn thể 旁敲側擊páng qiāo cè jī · âm Hán Việt từng chữ: bàng xao trắc kích
Nghĩa tiếng Việt
- bóng gió
- chọn cách tiếp cận gián tiếp (khi điều tra) (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bóng gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.