AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旁敲侧击 (旁敲側擊) nghĩa là gì? páng qiāo cè jī

Từ tiếng Trung

旁敲侧击

phồn thể 旁敲側擊

páng qiāo cè jī · âm Hán Việt từng chữ: bàng xao trắc kích

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóng gió
  2. chọn cách tiếp cận gián tiếp (khi điều tra) (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bóng gió” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.