AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bong bóng lọc" tiếng Trung là 信息茧房 (xìn xī jiǎn fáng)

“bong bóng lọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

信息茧房 phồn thể 信息繭房

xìn xī jiǎn fáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (Internet) phòng vang dội; bong bóng lọc

Từng chữ: 信 (tín) 息 (tức) 繭 (kén) 房 (phòng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.