"bồn rửa" tiếng Trung là 水槽 (shuǐ cáo), tiếng Nhật 水槽
“bồn rửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shuǐ cáo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수조
sujo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
水槽
すいそう · từ thông dụng
Nghĩa: bồn rửa
Cách nói khác: 水池 shuǐ chí · 수지; 洗涤槽 xǐ dí cáo · 세척조; 洗脸台 xǐ liǎn tái;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.