"bốn bức tường trống trơn" tiếng Trung là 四壁萧然 (sì bì xiāo rán)
“bốn bức tường trống trơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
四壁萧然
phồn thể 四壁蕭然
sì bì xiāo rán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사벽소연
sabyeoksoyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bốn bức tường trống trơn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.