AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bom xe hơi" tiếng Trung là 汽车炸弹 (qì chē zhà dàn)

“bom xe hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汽车炸弹 phồn thể 汽車炸彈

qì chē zhà dàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bom xe hơi

Từng chữ: 汽 (khí) 車 (xa) 炸 (tạc) 彈 (đàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.