AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bơm chân không" tiếng Trung là 真空泵 (zhēn kōng bèng)

“bơm chân không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

真空泵

zhēn kōng bèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bơm chân không

Từng chữ: 真 (chân) 空 (không) 泵

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.