AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

真空泵 nghĩa là gì? zhēn kōng bèng

Từ tiếng Trung

真空泵

zhēn kōng bèng · âm Hán Việt từng chữ: chân không ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. bơm chân không

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bơm chân không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.