AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bơi tự do" tiếng Trung là 自由泳 (zì yóu yǒng)

“bơi tự do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自由泳

zì yóu yǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자유영
jayuyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bơi tự do

Từng chữ: 自 (tự) 由 (do) 泳 (vịnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.