AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bối cảnh" tiếng Trung là 背景 (bèi jǐng), tiếng Nhật 背景

“bối cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

背景

bèi jǐng · Hán Việt: bối cảnh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배경
baegyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

背景
はいけい · từ thông dụng

Nghĩa: bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực

Từng chữ: 背 (bối) 景 (cảnh)

Cách nói khác: 情境 qíng jìng · 정경; 社会环境 shè huì huán jìng · 사회환경;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.