AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

背景

bèi jǐng · Hán Việt: bối cảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. bối cảnh
  2. phông nền
  3. ngữ cảnh
  4. (bóng) người chống lưng quyền lực

Đọc theo tiếng Hàn

배경
baegyeong

Tiếng Nhật

背景
はいけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bối cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.