"bố trí" tiếng Trung là 部署 (bù shǔ), tiếng Nhật 部署
“bố trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bù shǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부서
buseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
部署
ぶしょ · từ thông dụng
Nghĩa: bố trí; triển khai; sự bố trí
Cách nói khác: 派任 pài rèn · 파임; 布局 bù jú; 摆放 bǎi fàng; 摒挡 bìng dàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.