部署 nghĩa là gì? bù shǔ
Từ tiếng Trung
部署
bù shǔ · âm Hán Việt từng chữ: bộ thợ
Nghĩa tiếng Việt
- bố trí
- triển khai
- sự bố trí
Đọc theo tiếng Hàn
부서
buseo
Tiếng Nhật
部署
ぶしょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.