"bố thí" tiếng Trung là 舍 (shě)
“bố thí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
舍
phồn thể 捨
shě
Âm Hán Hàn của chữ
사
sa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
捨
しゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: từ bỏ; ruồng bỏ; bố thí
Từng chữ: 捨 (xả)
Cách nói khác: 儭 chèn; 赒 zhōu; 赒人 zhōu rén;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.