AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舍 (捨) nghĩa là gì? shě

Từ tiếng Trung

舍

phồn thể 捨

shě · Hán Việt: xả

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. ruồng bỏ
  3. bố thí

Cách đọc / nghĩa khác: 舍 shè — nơi cư trú;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

捨
しゃ

Từng chữ

Xem “từ bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.