AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bổ sung lại" tiếng Trung là 补给 (bǔ jǐ), tiếng Nhật 補給

“bổ sung lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

补给 phồn thể 補給

bǔ jǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보급
bogeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

補給
ほきゅう · từ thông dụng

Nghĩa: cung cấp; bổ sung; bổ sung lại

Từng chữ: 補 (bổ) 給 (cấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.