AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补给 (補給) nghĩa là gì? bǔ jǐ

Từ tiếng Trung

补给

phồn thể 補給

bǔ jǐ · âm Hán Việt từng chữ: bổ cấp

Nghĩa tiếng Việt

  1. cung cấp
  2. bổ sung
  3. bổ sung lại

Đọc theo tiếng Hàn

보급
bogeup

Tiếng Nhật

補給
ほきゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cung cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.