补给 (補給) nghĩa là gì? bǔ jǐ
Từ tiếng Trung
补给
phồn thể 補給bǔ jǐ · âm Hán Việt từng chữ: bổ cấp
Nghĩa tiếng Việt
- cung cấp
- bổ sung
- bổ sung lại
Đọc theo tiếng Hàn
보급
bogeup
Tiếng Nhật
補給
ほきゅう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.