AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bỏ rơi vợ con" tiếng Trung là 遗妻弃子 (yí qī qì zǐ)

“bỏ rơi vợ con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

遗妻弃子 phồn thể 遺妻棄子

yí qī qì zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bỏ rơi vợ con

Từng chữ: 遺 (di) 妻 (thê) 棄 (bỏ) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.