AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

遗妻弃子 (遺妻棄子) nghĩa là gì? yí qī qì zǐ

Từ tiếng Trung

遗妻弃子

phồn thể 遺妻棄子

yí qī qì zǐ · âm Hán Việt từng chữ: di thê bỏ tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. bỏ rơi vợ con

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bỏ rơi vợ con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.