"bỏ ra" tiếng Trung là 付出 (fù chū)
“bỏ ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fù chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부출
buchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trả; bỏ ra; đầu tư (năng lượng hoặc thời gian)
Có phải bạn tìm “bổ ra”?
劈开
phồn thể 劈開
pī kāi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
벽개
byeokgae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
劈開
へきかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bổ ra; chẻ ra; xòe ra (ngón tay, chân)
Cách nói khác: 劈裂 pī liè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.