劈开 (劈開) nghĩa là gì? pī kāi
Từ tiếng Trung
劈开
phồn thể 劈開pī kāi · âm Hán Việt từng chữ: bổ khai
Nghĩa tiếng Việt
- bổ ra
- chẻ ra
- xòe ra (ngón tay, chân)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
劈開
へきかい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.