AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劈开 (劈開) nghĩa là gì? pī kāi

Từ tiếng Trung

劈开

phồn thể 劈開

pī kāi · âm Hán Việt từng chữ: bổ khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. bổ ra
  2. chẻ ra
  3. xòe ra (ngón tay, chân)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

劈開
へきかい

Từng chữ

Xem “bổ ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.