AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bộ máy" tiếng Trung là 器官 (qì guān), tiếng Nhật 器官

“bộ máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

器官

qì guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기관
gigwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

器官
きかん · từ thông dụng

Nghĩa: (sinh lý) cơ quan; bộ máy

Từng chữ: 器 (khí) 官 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.