AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

器官 nghĩa là gì? qì guān

Từ tiếng Trung

器官

qì guān · âm Hán Việt từng chữ: khí quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. (sinh lý) cơ quan
  2. bộ máy

Đọc theo tiếng Hàn

기관
gigwan

Tiếng Nhật

器官
きかん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.