器官 nghĩa là gì? qì guān
Từ tiếng Trung
器官
qì guān · âm Hán Việt từng chữ: khí quan
Nghĩa tiếng Việt
- (sinh lý) cơ quan
- bộ máy
Đọc theo tiếng Hàn
기관
gigwan
Tiếng Nhật
器官
きかん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.