AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bo mạch chủ" tiếng Trung là 母板 (mǔ bǎn)

“bo mạch chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

母板

mǔ bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모판
mopan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bo mạch chủ

Từng chữ: 母 (mẫu) 板 (ván)

Cách nói khác: 主机板 zhǔ jī bǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.