"bộ đệm" tiếng Trung là 缓冲 (huǎn chōng), tiếng Nhật 緩衝
“bộ đệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
缓冲
phồn thể 緩衝
huǎn chōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
완천
wancheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
緩衝
かんしょう · từ thông dụng
Nghĩa: bộ đệm; giảm xóc; điều chỉnh để thay đổi đột ngột
Có phải bạn tìm “bộ đếm”?
计数器
phồn thể 計數器
jì shù qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
계수기
gyesugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
計数器
けいすうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bộ đếm; thiết bị đếm
Từng chữ: 計 (kể) 數 (số) 器 (khí)
Cách nói khác: 计数管 jì shù guǎn;
Có phải bạn tìm “bô đêm”?
夜壶
phồn thể 夜壺
yè hú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
야호
yaho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bô đêm
Cách nói khác: 夜盆儿 yè pén r · 야분아; 便壶 biàn hú;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.