AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bờ bên kia" tiếng Trung là 彼岸 (bǐ àn), tiếng Nhật 彼岸

“bờ bên kia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

彼岸

bǐ àn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피안
pian · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

彼岸
ひがん · từ thông dụng

Nghĩa: bờ bên kia; (Phật giáo) bờ giác ngộ

Từng chữ: 彼 (bỉ) 岸 (ngàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.