彼岸 nghĩa là gì? bǐ àn
Từ tiếng Trung
彼岸
bǐ àn · âm Hán Việt từng chữ: bỉ ngàn
Nghĩa tiếng Việt
- bờ bên kia
- (Phật giáo) bờ giác ngộ
Đọc theo tiếng Hàn
피안
pian
Tiếng Nhật
彼岸
ひがん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.