AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

彼岸 nghĩa là gì? bǐ àn

Từ tiếng Trung

彼岸

bǐ àn · âm Hán Việt từng chữ: bỉ ngàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ bên kia
  2. (Phật giáo) bờ giác ngộ

Đọc theo tiếng Hàn

피안
pian

Tiếng Nhật

彼岸
ひがん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bờ bên kia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.