"bình phục" tiếng Trung là 休养 (xiū yǎng), tiếng Nhật 休養
“bình phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
休养
phồn thể 休養
xiū yǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
휴양
hyuyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
休養
きゅうよう · từ thông dụng
Nghĩa: hồi phục; bình phục; dưỡng bệnh
Cách nói khác: 瘳 chōu; 全复 quán fù; 好起来 hǎo qǐ lai;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.