AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bình hoa" tiếng Trung là 花瓶 (huā píng), tiếng Nhật 花瓶

“bình hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

花瓶

huā píng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

花瓶
かびん · từ thông dụng

Nghĩa: bình hoa; (bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực

Từng chữ: 花 (hoa) 瓶 (bình)

Cách nói khác: 瓶盂 píng yú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.