花瓶 nghĩa là gì? huā píng
Từ tiếng Trung
花瓶
huā píng · âm Hán Việt từng chữ: hoa bình
Nghĩa tiếng Việt
- bình hoa
- (bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
花瓶
かびん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bình hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.