AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bình đẳng giới" tiếng Trung là 男女平等 (nán nǚ píng děng)

“bình đẳng giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

男女平等

nán nǚ píng děng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

남녀평등
namnyeopyeongdeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

男女平等
だんじょびょうどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bình đẳng giới

Từng chữ: 男 (nam) 女 (nữa) 平 (bình) 等 (đẳng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.