AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"biểu diễn ảo thuật" tiếng Trung là 变戏法 (biàn xì fǎ)

“biểu diễn ảo thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

变戏法 phồn thể 變戲法

biàn xì fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: biểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; tung hứng

Từng chữ: 變 (biến) 戲 (hí) 法 (pháp)

Cách nói khác: 变魔术 biàn mó shù; 变把戏 biàn bǎ xì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.