"biệt danh của gấu trúc" tiếng Trung là 滚滚 (Gǔn gǔn)
“biệt danh của gấu trúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
滚滚
phồn thể 滾滾
Gǔn gǔn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
곤곤
gongon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
滾滾
こんこん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: biệt danh của gấu trúc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.