"biển" tiếng Trung là 大海 (dà hǎi), tiếng Nhật 大海
“biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dà hǎi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대해
daehae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
大海
たいかい · từ thông dụng
Nghĩa: biển; đại dương
Cách nói khác: 海 hǎi · 해; 标牌 biāo pái · 표패; 溟 míng;
Có phải bạn tìm “biên”?
边际
phồn thể 邊際
biān jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
변제
byeonje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giới hạn; ranh giới; biên; (kinh tế) cận biên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.