AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bịa đặt không căn cứ" tiếng Trung là 向壁虚构 (xiàng bì xū gòu)

“bịa đặt không căn cứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

向壁虚构 phồn thể 向壁虛構

xiàng bì xū gòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

향벽허구
hyangbyeokheogu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ

Từng chữ: 向 (hướng) 壁 (bích) 虛 (hư) 構 (cấu)

Cách nói khác: 向壁虚造 xiàng bì xū zào · 향벽허조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.