AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bịa đặt" tiếng Trung là 虚构 (xū gòu), tiếng Nhật 虚構

“bịa đặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

虚构 phồn thể 虛構

xū gòu · Hán Việt: hư cấu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

허구
heogu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

虚構
きょこう · từ thông dụng

Nghĩa: bịa đặt; tạo ra; hư cấu; tưởng tượng

Từng chữ: 虛 (hư) 構 (cấu)

Cách nói khác: 捏造 niē zào · 날조; 杜撰 dù zhuàn · 두찬; 虚妄 xū wàng · 허망; 胡编 hú biān · 호편; 臆造 yì zào · 억조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.