AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

虚构 (虛構) nghĩa là gì? xū gòu

Từ tiếng Trung

虚构

phồn thể 虛構

xū gòu · Hán Việt: hư cấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bịa đặt
  2. tạo ra
  3. hư cấu
  4. tưởng tượng

Đọc theo tiếng Hàn

허구
heogu

Tiếng Nhật

虚構
きょこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bịa đặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.