"bịa chuyện" tiếng Trung là 说三道四 (shuō sān dào sì)
“bịa chuyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
说三道四
phồn thể 說三道四
shuō sān dào sì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
설삼도사
seolsamdosa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nói năng không suy nghĩ (thành ngữ); chỉ trích; bịa chuyện
Từng chữ: 說 (thuyết) 三 (tam) 道 (đạo) 四 (tứ)
Cách nói khác: 胡编乱造 hú biān luàn zào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.