AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说三道四 (說三道四) nghĩa là gì? shuō sān dào sì

Từ tiếng Trung

说三道四

phồn thể 說三道四

shuō sān dào sì · âm Hán Việt từng chữ: thuyết tam đạo tứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói năng không suy nghĩ (thành ngữ)
  2. chỉ trích
  3. bịa chuyện

Đọc theo tiếng Hàn

설삼도사
seolsamdosa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.