AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bia" tiếng Trung là 啤 (pí)

“bia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

啤

pí

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bia

Từng chữ: 啤

Cách nói khác: 麦酒 mài jiǔ · 맥주;

Có phải bạn tìm “bìa”?

封皮

fēng pí · Hán Việt: phong bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

봉피
bongpi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lớp ngoài; phong bì; bìa; phong (pháp lý)

Từng chữ: 封 (phong) 皮 (bì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.