"bi tráng" tiếng Trung là 悲壮 (bēi zhuàng), tiếng Nhật 悲壮
“bi tráng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
悲壮
phồn thể 悲壯
bēi zhuàng · Hán Việt: bi tráng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비장
bijang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
悲壮
ひそう · từ thông dụng
Nghĩa: trang nghiêm và cảm động; cảm động và bi tráng
Có phải bạn tìm “bí trắng”?
dōng guā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동과
donggwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
冬瓜
とうがん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida); bí trắng; bí xanh; bí Trung Quốc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.