AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冬瓜 nghĩa là gì? dōng guā

Từ tiếng Trung

冬瓜

dōng guā · âm Hán Việt từng chữ: đông qua

Nghĩa tiếng Việt

  1. bí đao (Cucurbitaceae, Benincasa hispida)
  2. bí trắng
  3. bí xanh
  4. bí Trung Quốc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

冬瓜
とうがん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.