AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị say xe" tiếng Trung là 晕车 (yùn chē)

“bị say xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晕车 phồn thể 暈車

yùn chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị say xe

Từng chữ: 暈 (vừng) 車 (xa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.