"bí quyết" tiếng Trung là 秘诀 (mì jué), tiếng Nhật 秘訣
“bí quyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
秘诀
phồn thể 秘訣
mì jué · Hán Việt: bí quyết
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비결
bigyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
秘訣
ひけつ · từ thông dụng
Nghĩa: bí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc); công thức (thành công)
Cách nói khác: 诀窍 jué qiào · 결규;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.