AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

秘诀 (秘訣) nghĩa là gì? mì jué

Từ tiếng Trung

秘诀

phồn thể 秘訣

mì jué · Hán Việt: bí quyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. bí quyết
  2. chìa khóa (để trường thọ)
  3. bí mật (của hạnh phúc)
  4. công thức (thành công)

Đọc theo tiếng Hàn

비결
bigyeol

Tiếng Nhật

秘訣
ひけつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bí quyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.