AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị quét sạch" tiếng Trung là 团灭 (tuán miè)

“bị quét sạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

团灭 phồn thể 團滅

tuán miè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (video gaming) tiêu diệt toàn đội; bị quét sạch

Từng chữ: 團 (đoàn) 滅 (diệt)

Cách nói khác: 灭团 miè tuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.