AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bị ngộ độc" tiếng Trung là 中毒 (zhòng dú), tiếng Nhật 中毒

“bị ngộ độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

中毒

zhòng dú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중독
jungdok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

中毒
ちゅうどく · từ thông dụng

Nghĩa: bị ngộ độc

Từng chữ: 中 (trung) 毒 (độc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.